Không có một con số cố định nào cho giá inox 304 – vì có quá nhiều biến số. Đây là cách đọc bảng giá và thương lượng hiệu quả.
Giá Tham Khảo Inox 304 (Tấm, Bề Mặt 2B)
Xem bảng giá chi tiết theo từng độ dày tại: Bảng giá inox 304 cập nhật hôm nay
Tóm tắt dải giá tham khảo:
- Độ dày 0,3–0,5mm: 65.000–75.000đ/kg
- Độ dày 0,8–1,0mm: 60.000–68.000đ/kg
- Độ dày 1,5–2,0mm: 56.000–63.000đ/kg
- Độ dày 3,0mm: 55.000–60.000đ/kg
5 Yếu Tố Quyết Định Giá Inox 304
- Độ dày (thickness): Tấm mỏng (0,3–0,5mm) đắt hơn tấm dày do chi phí cán mỏng cao hơn
- Bề mặt (surface finish): 2B (mờ) < hairline (HL) < No.4 (xước đều) < gương (#8). Bề mặt gương đắt hơn 2B khoảng 15–25%
- Số lượng: Đặt từ 1 tấn trở lên giá giảm đáng kể so với mua lẻ 10–20kg
- Nước sản xuất: Inox Hàn Quốc (POSCO) và Đài Loan (Yieh United) thường cao hơn inox Trung Quốc 5–10%
- Biến động thị trường: Giá niken LME biến động hàng ngày → ảnh hưởng trực tiếp giá inox
Cách Tính Trọng Lượng Inox 304
Khối lượng riêng inox 304: 7,93 g/cm³
Công thức: Trọng lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (mm) × 7,93
Ví dụ: Tấm 1,0m × 2,0m × 1,0mm = 1 × 2 × 1 × 7,93 = 15,86 kg
Xem bảng tra nhanh: Bảng tra trọng lượng inox 304
Gửi yêu cầu báo giá – phản hồi trong 30 phút trong giờ hành chính.
Bình luận
Bình luận
Chia sẻ trải nghiệm thực tế về vật liệu, bề mặt, quy cách và quá trình nhận hàng.
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm về sản phẩm này.