Cùng bóng sáng, cùng trông “inox” – nhưng 304 và 430 là hai mác hoàn toàn khác nhau. Chênh lệch giá 30–40% không phải ngẫu nhiên.
Điểm Khác Biệt Cốt Lõi: Niken
Inox 304 có 8–10,5% Niken → cấu trúc austenite → không hút nam châm, chống ăn mòn vượt trội. Inox 430 có gần 0% Niken → cấu trúc ferrite → hút nam châm, chống ăn mòn kém hơn trong môi trường ẩm và axit.
Bảng So Sánh
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 430 |
|---|---|---|
| Niken (Ni) | 8–10,5% | ~0% |
| Từ tính | Không hút (austenite) | Hút mạnh (ferrite) |
| Chống gỉ trong nhà | Tốt | Tốt |
| Chống gỉ ngoài trời | Rất tốt (10–15+ năm) | Trung bình (5–8 năm) |
| Chống gỉ ẩm/muối | Tốt | Kém |
| Tương thích bếp từ | Không | Có ✓ |
| Độ dẻo, khả năng uốn | Tốt | Kém hơn |
| Giá tương đối | 100% | 60–70% |
Khi Nào Chọn 430?
- Nồi, chảo đáy từ dùng với bếp từ (bếp từ cần vật liệu từ tính)
- Trang trí nội thất trong nhà, khô ráo, không tiếp xúc ẩm
- Mặt trong tủ lạnh, thiết bị điện gia dụng
- Ngân sách hạn chế và môi trường không đòi hỏi chống gỉ cao
Khi Nào Bắt Buộc Phải Chọn 304?
- Ngoài trời, tiếp xúc mưa nắng, độ ẩm cao
- Bồn nước, téc nước, bể bơi
- Bất kỳ ứng dụng nào tiếp xúc muối, biển, hóa chất
- Dụng cụ đựng thực phẩm dài hạn
Xem thêm: Inox 430 là gì? | Inox 304 là gì? | So sánh giá inox 304 và 430
Bình luận
Bình luận
Chia sẻ trải nghiệm thực tế về vật liệu, bề mặt, quy cách và quá trình nhận hàng.
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm về sản phẩm này.