Công trình ven biển, nhà máy hóa chất, hồ bơi – đây là ba môi trường mà inox 304 sẽ bắt đầu gỉ rỗ trong vòng 2–5 năm. Giải pháp: inox 316.
Inox 316 Là Gì?
Inox 316 (AISI 316, JIS SUS316) là mác thép không gỉ austenit, được phát triển từ nền 304 với sự bổ sung thêm 2–3% Molybdenum (Mo). Chính Mo là yếu tố tạo ra sự khác biệt lớn về khả năng chống ăn mòn rỗ (pitting corrosion) và ăn mòn khe (crevice corrosion).
Thành phần hóa học:
- Crom (Cr): 16–18%
- Niken (Ni): 10–14%
- Molybdenum (Mo): 2–3% ← điểm khác biệt then chốt
- Carbon (C): ≤ 0,08%
So Sánh 316 Và 304 – Bảng Nhanh
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|
| Chống gỉ thông thường | Tốt | Tốt |
| Chống gỉ rỗ (clo) | Trung bình | Rất tốt |
| Chống axit hữu cơ | Khá | Tốt |
| Giá tham khảo | ~63.000đ/kg | ~98.000đ/kg |
| Ứng dụng điển hình | Đa năng | Biển, hóa chất, thực phẩm cao cấp |
Khi Nào Bắt Buộc Phải Dùng Inox 316?
- Công trình cách bờ biển dưới 1km
- Tiếp xúc trực tiếp nước biển hoặc nước muối
- Hồ bơi (nước có clo nồng độ cao)
- Thiết bị ngành thực phẩm tiếp xúc với axit axetic, muối, gia vị
- Đường ống dẫn hóa chất axit/kiềm loãng
- Thiết bị y tế và dược phẩm (tiêu chuẩn GMP)
316L – Biến Thể Carbon Thấp
316L (C ≤ 0,03%) là lựa chọn khi cần hàn nhiều. Giá cao hơn 316 thêm 3–5%. Trong thực tế, 316 và 316L thường được cung cấp đồng thời (dual certified 316/316L).
Xem so sánh chi tiết hơn: So sánh inox 304 và 316 | Bảng giá inox 316 | Báo giá inox 316 theo quy cách
Bình luận
Bình luận
Chia sẻ trải nghiệm thực tế về vật liệu, bề mặt, quy cách và quá trình nhận hàng.
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm về sản phẩm này.